jewish calendar

jewish calendar

A family marks a holiday on their Jewish calendar.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lịch Do Thái: Hệ thống lịch được người Do Thái sử dụng, dựa trên chu kỳ Mặt Trăng được điều chỉnh theo năm Mặt Trời bằng các năm nhuận. Lịch này tính từ năm 3761 TCN, được cho năm Sáng thế (Creation) theo truyền thống Do Thái giáo. Mỗi năm âm lịch 354 ngày, nhưng được cân bằng với năm dương lịch bằng cách thêm tháng nhuận định kỳ.

dụ sử dụng
  • (Lịch Do Thái được dùng để xác định ngày của các ngày lễ tôn giáo như Lễ Vượt Qua Ngày Lễ Chuộc Tội.)
  • (Để hiểu lịch Do Thái, người ta phải biết rằng một hệ thống âm dương lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Jewish calendar begins with the month of Nisan": Lịch Do Thái bắt đầu với tháng Ni-san (thường rơi vào tháng 3 hoặc 4 dương lịch).

    • According to the Jewish calendar, the new year (Rosh Hashanah) occurs in the month of Tishrei. (Theo lịch Do Thái, năm mới (Rosh Hashanah) diễn ra vào tháng Ti--ri.)
  • "Leap years in the Jewish calendar": Năm nhuận trong lịch Do Thái, khi thêm tháng Adar II để đồng bộ với năm Mặt Trời.

    • A leap year in the Jewish calendar occurs seven times in a 19-year cycle. (Một năm nhuận trong lịch Do Thái xảy ra bảy lần trong chu kỳ 19 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hebrew calendar (danh từ): Tên gọi khác của lịch Do Thái, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc tôn giáo.

    • The Hebrew calendar is also known as the Jewish calendar. (Lịch Hebrew còn được gọi là lịch Do Thái.)
  • Lunisolar calendar (danh từ): Loại lịch kết hợp cả chu kỳ Mặt Trăng Mặt Trời, như lịch Do Thái.

    • The Jewish calendar is a classic example of a lunisolar calendar. (Lịch Do Thái một dụ kinh điển về lịch âm dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Hebrew calendar: lịch Hebrew (dùng trong ngữ cảnh tôn giáo văn hóa Do Thái).
  • Lunar-solar calendar: lịch âm dương (chỉ chung các hệ thống lịch kết hợp).
Các cụm từ liên quan
  • "According to the Jewish calendar": Theo lịch Do Thái.

    • According to the Jewish calendar, the current year is 5784. (Theo lịch Do Thái, năm hiện tại 5784.)
  • "Jewish calendar year": Năm lịch Do Thái.

    • The Jewish calendar year 5785 begins at sunset on October 2, 2024. (Năm lịch Do Thái 5785 bắt đầu vào lúc hoàng hôn ngày 2 tháng 10 năm 2024.)
Thành ngữ liên quan
  • "A date on the Jewish calendar": Một ngày trong lịch Do Thái, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc lịch sử.
    • Yom Kippur is the holiest date on the Jewish calendar. (Ngày Lễ Chuộc Tội ngày linh thiêng nhất trong lịch Do Thái.)

Từ chứa "jewish calendar"